arteria centralis retinae

arteria centralis retinae

The ophthalmologist examines the patient's arteria centralis retinae.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động mạch trung tâm võng mạc: "arteria centralis retinae" một thuật ngữ giải phẫu chỉ một nhánh của động mạch mắt (ophthalmic artery). Động mạch này đi vào nhãn cầu cùng với dây thần kinh thị giác, chức năng cung cấp máu cho võng mạclớp nhạy sángphía sau mắt.
dụ sử dụng
  • (Động mạch trung tâm võng mạc rất quan trọng để duy trì sức khỏe của võng mạc.)
  • (Tổn thương động mạch trung tâm võng mạc có thể dẫn đến mất thị lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "occlusion of the arteria centralis retinae": tắc động mạch trung tâm võng mạc, một tình trạng cấp cứu nhãn khoa gây giảm thị lực đột ngột.
    • Occlusion of the arteria centralis retinae requires immediate medical intervention. (Tắc động mạch trung tâm võng mạc cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Arteria (danh từ): động mạch (thuật ngữ giải phẫu).
    • The arteria centralis retinae is a branch of the ophthalmic artery. (Động mạch trung tâm võng mạc một nhánh của động mạch mắt.)
  • Retina (danh từ): võng mạc.
    • The retina receives blood supply from the arteria centralis retinae. (Võng mạc nhận máu từ động mạch trung tâm võng mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Central retinal artery: tên tiếng Anh thông dụng hơn của thuật ngữ này.
    • The central retinal artery is another name for the arteria centralis retinae. (Động mạch võng mạc trung tâm tên gọi khác của arteria centralis retinae.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ y khoa thuần túy.